巡視 (じゅんし) — inspection tour
巡視
inspection tour
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
junshi
じゅんし
Ghi nhớ 巡視
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- inspection tour
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
巡視する じゅんしする |
巡視します じゅんしします |
| Present negative |
巡視しない じゅんししない |
巡視しません じゅんししません |
| Past |
巡視した じゅんしした |
巡視しました じゅんししました |
| Past negative |
巡視しなかった じゅんししなかった |
巡視しませんでした じゅんししませんでした |
| Te-form |
巡視して じゅんしして |
巡視しまして じゅんししまして |
| Potential |
巡視できる じゅんしできる |
巡視できます じゅんしできます |
| Potential negative |
巡視できない じゅんしできない |
巡視できません じゅんしできません |