Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

巡視 (じゅんし) — inspection tour

巡じゅん視し inspection tour
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

junshi

じゅんし
Post

Ghi nhớ 巡視

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • inspection tour

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

巡視する

じゅんしする

巡視します

じゅんしします

Present negative

巡視しない

じゅんししない

巡視しません

じゅんししません

Past

巡視した

じゅんしした

巡視しました

じゅんししました

Past negative

巡視しなかった

じゅんししなかった

巡視しませんでした

じゅんししませんでした

Te-form

巡視して

じゅんしして

巡視しまして

じゅんししまして

Potential

巡視できる

じゅんしできる

巡視できます

じゅんしできます

Potential negative

巡視できない

じゅんしできない

巡視できません

じゅんしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.