巡業 (じゅんぎょう) — provincial tour
巡業
provincial tour
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
jungyou
じゅんぎょう
Ghi nhớ 巡業
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- provincial tour
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
巡業する じゅんぎょうする |
巡業します じゅんぎょうします |
| Present negative |
巡業しない じゅんぎょうしない |
巡業しません じゅんぎょうしません |
| Past |
巡業した じゅんぎょうした |
巡業しました じゅんぎょうしました |
| Past negative |
巡業しなかった じゅんぎょうしなかった |
巡業しませんでした じゅんぎょうしませんでした |
| Te-form |
巡業して じゅんぎょうして |
巡業しまして じゅんぎょうしまして |
| Potential |
巡業できる じゅんぎょうできる |
巡業できます じゅんぎょうできます |
| Potential negative |
巡業できない じゅんぎょうできない |
巡業できません じゅんぎょうできません |