Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

巡業 (じゅんぎょう) — provincial tour

巡じゅん業ぎょう provincial tour
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

jungyou

じゅんぎょう
Post

Ghi nhớ 巡業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • provincial tour

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

巡業する

じゅんぎょうする

巡業します

じゅんぎょうします

Present negative

巡業しない

じゅんぎょうしない

巡業しません

じゅんぎょうしません

Past

巡業した

じゅんぎょうした

巡業しました

じゅんぎょうしました

Past negative

巡業しなかった

じゅんぎょうしなかった

巡業しませんでした

じゅんぎょうしませんでした

Te-form

巡業して

じゅんぎょうして

巡業しまして

じゅんぎょうしまして

Potential

巡業できる

じゅんぎょうできる

巡業できます

じゅんぎょうできます

Potential negative

巡業できない

じゅんぎょうできない

巡業できません

じゅんぎょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.