Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

巡り会う (めぐりあう) — to meet fortuitously, to meet by chance, to happen across

巡めぐり会あう to meet fortuitously
4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive

meguriau

めぐりあう
Post

Ghi nhớ 巡り会う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to meet fortuitously
  • to meet by chance
  • to happen across

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

巡り会う

めぐりあう

巡り会います

めぐりあいます

Present negative

巡り会わない

めぐりあわない

巡り会いません

めぐりあいません

Past

巡り会った

めぐりあった

巡り会いました

めぐりあいました

Past negative

巡り会わなかった

めぐりあわなかった

巡り会いませんでした

めぐりあいませんでした

Te-form

巡り会って

めぐりあって

巡り会いまして

めぐりあいまして

Potential

巡り会える

めぐりあえる

巡り会えます

めぐりあえます

Potential negative

巡り会えない

めぐりあえない

巡り会えません

めぐりあえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.