海岸線 (かいがんせん) — coastline, shoreline, coastal railway
海岸線
coastline
Ghi nhớ 海岸線
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- coastline
- shoreline
- coastal railway