Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

改編 (かいへん) — reorganization, reorganisation

改かい編へん reorganization
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaihen

かいへん
Post

Ghi nhớ 改編

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • reorganization
  • reorganisation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

改編する

かいへんする

改編します

かいへんします

Present negative

改編しない

かいへんしない

改編しません

かいへんしません

Past

改編した

かいへんした

改編しました

かいへんしました

Past negative

改編しなかった

かいへんしなかった

改編しませんでした

かいへんしませんでした

Te-form

改編して

かいへんして

改編しまして

かいへんしまして

Potential

改編できる

かいへんできる

改編できます

かいへんできます

Potential negative

改編できない

かいへんできない

改編できません

かいへんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.