Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

快勝 (かいしょう) — sweeping victory, easy victory

快かい勝しょう sweeping victory
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kaishou

かいしょう
Post

Ghi nhớ 快勝

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sweeping victory
  • easy victory

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

快勝する

かいしょうする

快勝します

かいしょうします

Present negative

快勝しない

かいしょうしない

快勝しません

かいしょうしません

Past

快勝した

かいしょうした

快勝しました

かいしょうしました

Past negative

快勝しなかった

かいしょうしなかった

快勝しませんでした

かいしょうしませんでした

Te-form

快勝して

かいしょうして

快勝しまして

かいしょうしまして

Potential

快勝できる

かいしょうできる

快勝できます

かいしょうできます

Potential negative

快勝できない

かいしょうできない

快勝できません

かいしょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.