画数 (かくすう) — stroke count (of a kanji)
画数
stroke count (of a kanji)
Ghi nhớ 画数
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- stroke count (of a kanji)