Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

過熱 (かねつ) — overheating, excessive heating, going to excess

過か熱ねつ overheating
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

kanetsu

かねつ
Post

Ghi nhớ 過熱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • overheating
  • excessive heating
  • going to excess
  • running too hot
  • overheating (of an economy, debate, etc.)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

過熱する

かねつする

過熱します

かねつします

Present negative

過熱しない

かねつしない

過熱しません

かねつしません

Past

過熱した

かねつした

過熱しました

かねつしました

Past negative

過熱しなかった

かねつしなかった

過熱しませんでした

かねつしませんでした

Te-form

過熱して

かねつして

過熱しまして

かねつしまして

Potential

過熱できる

かねつできる

過熱できます

かねつできます

Potential negative

過熱できない

かねつできない

過熱できません

かねつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.