過熱 (かねつ) — overheating, excessive heating, going to excess
過熱
overheating
Ghi nhớ 過熱
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- overheating
- excessive heating
- going to excess
- running too hot
- overheating (of an economy, debate, etc.)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
過熱する かねつする |
過熱します かねつします |
| Present negative |
過熱しない かねつしない |
過熱しません かねつしません |
| Past |
過熱した かねつした |
過熱しました かねつしました |
| Past negative |
過熱しなかった かねつしなかった |
過熱しませんでした かねつしませんでした |
| Te-form |
過熱して かねつして |
過熱しまして かねつしまして |
| Potential |
過熱できる かねつできる |
過熱できます かねつできます |
| Potential negative |
過熱できない かねつできない |
過熱できません かねつできません |