Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

可能にする (かのうにする) — to allow, to enable, to make possible

可か能のうにする to allow
Lớp 5 5 ký tự 漢語 kango expression suru verb (irregular)

kanounisuru

かのうにする
Post

Ghi nhớ 可能にする

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to allow
  • to enable
  • to make possible
  • to make feasible
  • to permit

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

可能にする

かのうにする

可能にします

かのうにします

Present negative

可能にしない

かのうにしない

可能にしません

かのうにしません

Past

可能にした

かのうにした

可能にしました

かのうにしました

Past negative

可能にしなかった

かのうにしなかった

可能にしませんでした

かのうにしませんでした

Te-form

可能にして

かのうにして

可能にしまして

かのうにしまして

Potential

可能にできる

かのうにできる

可能にできます

かのうにできます

Potential negative

可能にできない

かのうにできない

可能にできません

かのうにできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.