家政婦 (かせいふ) — housekeeper, maid
家政婦
housekeeper
Ghi nhớ 家政婦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- housekeeper
- maid