助産婦 (じょさんぷ) — midwife (former term)
助産婦
midwife (former term)
Ghi nhớ 助産婦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- midwife (former term)