Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

前置き (まえおき) — lời mở đầu, lời nói đầu, mào đầu

前まえ置おき lời mở đầu
Tần suất #8804 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb

maeoki

まえおき
Pitch まえおき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 前置き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lời mở đầu
  • lời nói đầu
  • mào đầu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

前置きする

まえおきする

前置きします

まえおきします

Present negative

前置きしない

まえおきしない

前置きしません

まえおきしません

Past

前置きした

まえおきした

前置きしました

まえおきしました

Past negative

前置きしなかった

まえおきしなかった

前置きしませんでした

まえおきしませんでした

Te-form

前置きして

まえおきして

前置きしまして

まえおきしまして

Potential

前置きできる

まえおきできる

前置きできます

まえおきできます

Potential negative

前置きできない

まえおきできない

前置きできません

まえおきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.