前置き (まえおき) — lời mở đầu, lời nói đầu, mào đầu
前置き
lời mở đầu
Tần suất #8804
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
maeoki
まえおき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まえおき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 前置き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời mở đầu
- lời nói đầu
- mào đầu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
前置きする まえおきする |
前置きします まえおきします |
| Present negative |
前置きしない まえおきしない |
前置きしません まえおきしません |
| Past |
前置きした まえおきした |
前置きしました まえおきしました |
| Past negative |
前置きしなかった まえおきしなかった |
前置きしませんでした まえおきしませんでした |
| Te-form |
前置きして まえおきして |
前置きしまして まえおきしまして |
| Potential |
前置きできる まえおきできる |
前置きできます まえおきできます |
| Potential negative |
前置きできない まえおきできない |
前置きできません まえおきできません |