Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

嫌悪感 (けんおかん) — (feeling of) hatred, (strong) dislike, disgust

嫌けん悪お感かん (feeling of) hatred
3 ký tự 漢語 kango noun

kenokan

けんおかん
Post

Ghi nhớ 嫌悪感

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (feeling of) hatred
  • (strong) dislike
  • disgust
  • aversion
  • revulsion
  • loathing
  • abhorrence

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.