Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

器物 (きぶつ) — receptacle, container, vessel

器き物ぶつ receptacle
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kibutsu

きぶつ
Post

Ghi nhớ 器物

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • receptacle
  • container
  • vessel
  • utensil
  • implement
  • furniture

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.