機内 (きない) — trong máy bay, khoang máy bay

ない trong máy bay
Tần suất #5801 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kinai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong máy bay
  • khoang máy bay

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.