切り口 (きりくち) — mặt cắt, góc nhìn, thiết khẩu

くち mặt cắt
Tần suất #6972 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

kirikuchi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mặt cắt
  • góc nhìn
  • thiết khẩu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.