Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

上場 (じょうじょう) — niêm yết (chứng khoán), thượng trường

上じょう場じょう niêm yết (chứng khoán)
Tần suất #2848 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

joujou

じょうじょう
Pitch じょうじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 上場

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • niêm yết (chứng khoán)
  • thượng trường

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

上場する

じょうじょうする

上場します

じょうじょうします

Present negative

上場しない

じょうじょうしない

上場しません

じょうじょうしません

Past

上場した

じょうじょうした

上場しました

じょうじょうしました

Past negative

上場しなかった

じょうじょうしなかった

上場しませんでした

じょうじょうしませんでした

Te-form

上場して

じょうじょうして

上場しまして

じょうじょうしまして

Potential

上場できる

じょうじょうできる

上場できます

じょうじょうできます

Potential negative

上場できない

じょうじょうできない

上場できません

じょうじょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.