上場 (じょうじょう) — niêm yết (chứng khoán), thượng trường
上場
niêm yết (chứng khoán)
Tần suất #2848
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
joujou
じょうじょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょうじょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 上場
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- niêm yết (chứng khoán)
- thượng trường
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
上場する じょうじょうする |
上場します じょうじょうします |
| Present negative |
上場しない じょうじょうしない |
上場しません じょうじょうしません |
| Past |
上場した じょうじょうした |
上場しました じょうじょうしました |
| Past negative |
上場しなかった じょうじょうしなかった |
上場しませんでした じょうじょうしませんでした |
| Te-form |
上場して じょうじょうして |
上場しまして じょうじょうしまして |
| Potential |
上場できる じょうじょうできる |
上場できます じょうじょうできます |
| Potential negative |
上場できない じょうじょうできない |
上場できません じょうじょうできません |