Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

心待ち (こころまち) — anticipation, expectation

心こころ待まち anticipation
Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

kokoromachi

こころまち
Post

Ghi nhớ 心待ち

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • anticipation
  • expectation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

心待ちする

こころまちする

心待ちします

こころまちします

Present negative

心待ちしない

こころまちしない

心待ちしません

こころまちしません

Past

心待ちした

こころまちした

心待ちしました

こころまちしました

Past negative

心待ちしなかった

こころまちしなかった

心待ちしませんでした

こころまちしませんでした

Te-form

心待ちして

こころまちして

心待ちしまして

こころまちしまして

Potential

心待ちできる

こころまちできる

心待ちできます

こころまちできます

Potential negative

心待ちできない

こころまちできない

心待ちできません

こころまちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.