心を込めて (こころをこめて) — wholeheartedly, with all one's heart
心を込めて
wholeheartedly
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). expression
kokorookomete
こころをこめて
Ghi nhớ 心を込めて
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- wholeheartedly
- with all one's heart