戦死 (せんし) — tử trận, chết trận
戦死
tử trận
Tần suất #8241
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
senshi
せんし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 戦死
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tử trận
- chết trận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
戦死する せんしする |
戦死します せんしします |
| Present negative |
戦死しない せんししない |
戦死しません せんししません |
| Past |
戦死した せんしした |
戦死しました せんししました |
| Past negative |
戦死しなかった せんししなかった |
戦死しませんでした せんししませんでした |
| Te-form |
戦死して せんしして |
戦死しまして せんししまして |
| Potential |
戦死できる せんしできる |
戦死できます せんしできます |
| Potential negative |
戦死できない せんしできない |
戦死できません せんしできません |