Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

戦死 (せんし) — tử trận, chết trận

戦せん死し tử trận
Tần suất #8241 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

senshi

せんし
Pitch せんし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 戦死

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tử trận
  • chết trận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

戦死する

せんしする

戦死します

せんしします

Present negative

戦死しない

せんししない

戦死しません

せんししません

Past

戦死した

せんしした

戦死しました

せんししました

Past negative

戦死しなかった

せんししなかった

戦死しませんでした

せんししませんでした

Te-form

戦死して

せんしして

戦死しまして

せんししまして

Potential

戦死できる

せんしできる

戦死できます

せんしできます

Potential negative

戦死できない

せんしできない

戦死できません

せんしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.