前記 (ぜんき) — nói trên, đã đề cập ở trên, tiền ký
前記
nói trên
Tần suất #7120
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
transitive
zenki
ぜんき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぜんき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 前記
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nói trên
- đã đề cập ở trên
- tiền ký
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
前記する ぜんきする |
前記します ぜんきします |
| Present negative |
前記しない ぜんきしない |
前記しません ぜんきしません |
| Past |
前記した ぜんきした |
前記しました ぜんきしました |
| Past negative |
前記しなかった ぜんきしなかった |
前記しませんでした ぜんきしませんでした |
| Te-form |
前記して ぜんきして |
前記しまして ぜんきしまして |
| Potential |
前記できる ぜんきできる |
前記できます ぜんきできます |
| Potential negative |
前記できない ぜんきできない |
前記できません ぜんきできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.