予習 (よしゅう) — chuẩn bị bài, ôn bài trước, dự tập
予習
chuẩn bị bài
Tần suất #8691
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yoshuu
よしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 予習
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuẩn bị bài
- ôn bài trước
- dự tập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
予習する よしゅうする |
予習します よしゅうします |
| Present negative |
予習しない よしゅうしない |
予習しません よしゅうしません |
| Past |
予習した よしゅうした |
予習しました よしゅうしました |
| Past negative |
予習しなかった よしゅうしなかった |
予習しませんでした よしゅうしませんでした |
| Te-form |
予習して よしゅうして |
予習しまして よしゅうしまして |
| Potential |
予習できる よしゅうできる |
予習できます よしゅうできます |
| Potential negative |
予習できない よしゅうできない |
予習できません よしゅうできません |