予習 (よしゅう) — chuẩn bị bài, ôn bài trước, dự tập

しゅう chuẩn bị bài
Tần suất #8691 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yoshuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuẩn bị bài
  • ôn bài trước
  • dự tập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.