Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

予習 (よしゅう) — chuẩn bị bài, ôn bài trước, dự tập

予よ習しゅう chuẩn bị bài
Tần suất #8691 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yoshuu

よしゅう
Pitch よしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 予習

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuẩn bị bài
  • ôn bài trước
  • dự tập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

予習する

よしゅうする

予習します

よしゅうします

Present negative

予習しない

よしゅうしない

予習しません

よしゅうしません

Past

予習した

よしゅうした

予習しました

よしゅうしました

Past negative

予習しなかった

よしゅうしなかった

予習しませんでした

よしゅうしませんでした

Te-form

予習して

よしゅうして

予習しまして

よしゅうしまして

Potential

予習できる

よしゅうできる

予習できます

よしゅうできます

Potential negative

予習できない

よしゅうできない

予習できません

よしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.