口上 (こうじょう) — speech, address, verbal message
口上
speech
Ghi nhớ 口上
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- speech
- address
- verbal message
- (formal) greeting
- statement
- way of speaking
- manner of speech