降参 (こうさん) — surrender, submission, capitulation
降参
surrender
Ghi nhớ 降参
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- surrender
- submission
- capitulation
- being defeated (e.g. by a problem)
- giving up
- giving in
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
降参する こうさんする |
降参します こうさんします |
| Present negative |
降参しない こうさんしない |
降参しません こうさんしません |
| Past |
降参した こうさんした |
降参しました こうさんしました |
| Past negative |
降参しなかった こうさんしなかった |
降参しませんでした こうさんしませんでした |
| Te-form |
降参して こうさんして |
降参しまして こうさんしまして |
| Potential |
降参できる こうさんできる |
降参できます こうさんできます |
| Potential negative |
降参できない こうさんできない |
降参できません こうさんできません |