公正 (こうせい) — công bằng, công chính, công minh

こうせい công bằng
Tần suất #2520 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kousei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công bằng
  • công chính
  • công minh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.