取り入れる (とりいれる) — áp dụng, tiếp thu, thu hoạch
取り入れる
áp dụng
Tần suất #2521
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
toriireru
とりいれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とりいれる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取り入れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- áp dụng
- tiếp thu
- thu hoạch
Usage examples
-
何を取り入れるかを選ぶ仕事も必要でした。
Nani o toriireru ka o erabu shigoto mo hitsuyou deshita.
They also had to choose what to adopt.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 鉄道と工場が変えた毎日
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取り入れる とりいれる |
取り入れます とりいれます |
| Present negative |
取り入れない とりいれない |
取り入れません とりいれません |
| Past |
取り入れた とりいれた |
取り入れました とりいれました |
| Past negative |
取り入れなかった とりいれなかった |
取り入れませんでした とりいれませんでした |
| Te-form |
取り入れて とりいれて |
取り入れまして とりいれまして |
| Potential |
取り入れられる とりいれられる |
取り入れられます とりいれられます |
| Potential negative |
取り入れられない とりいれられない |
取り入れられません とりいれられません |