Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り入れる (とりいれる) — áp dụng, tiếp thu, thu hoạch

取とり入いれる áp dụng
Tần suất #2521 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

toriireru

とりいれる
Pitch とりいれる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取り入れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • áp dụng
  • tiếp thu
  • thu hoạch

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取り入れる

とりいれる

取り入れます

とりいれます

Present negative

取り入れない

とりいれない

取り入れません

とりいれません

Past

取り入れた

とりいれた

取り入れました

とりいれました

Past negative

取り入れなかった

とりいれなかった

取り入れませんでした

とりいれませんでした

Te-form

取り入れて

とりいれて

取り入れまして

とりいれまして

Potential

取り入れられる

とりいれられる

取り入れられます

とりいれられます

Potential negative

取り入れられない

とりいれられない

取り入れられません

とりいれられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.