更正 (こうせい) — correction, revision, rectification
更正
correction
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kousei
こうせい
Ghi nhớ 更正
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- correction
- revision
- rectification
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
更正する こうせいする |
更正します こうせいします |
| Present negative |
更正しない こうせいしない |
更正しません こうせいしません |
| Past |
更正した こうせいした |
更正しました こうせいしました |
| Past negative |
更正しなかった こうせいしなかった |
更正しませんでした こうせいしませんでした |
| Te-form |
更正して こうせいして |
更正しまして こうせいしまして |
| Potential |
更正できる こうせいできる |
更正できます こうせいできます |
| Potential negative |
更正できない こうせいできない |
更正できません こうせいできません |