Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

公使 (こうし) — envoy, diplomat below the rank of ambassador (e.g. deputy chief of mission, charge d'affaires), minister (of legation)

公こう使し envoy
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

koushi

こうし
Post

Ghi nhớ 公使

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • envoy
  • diplomat below the rank of ambassador (e.g. deputy chief of mission, charge d'affaires)
  • minister (of legation)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.