子役 (こやく) — child actor, child actress, child's role (in a film, play, etc.)
子役
child actor
Ghi nhớ 子役
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- child actor
- child actress
- child's role (in a film, play, etc.)
- child's part