Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一見 (いっけん) — thoạt nhìn, nhìn qua, nhất kiến

一いっ見けん thoạt nhìn
Tần suất #2771 Lớp 1 2 ký tự 混合 mixed adverb noun intransitive suru verb transitive

ikken

いっけん
Pitch いっけん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 一見

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thoạt nhìn
  • nhìn qua
  • nhất kiến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一見する

いっけんする

一見します

いっけんします

Present negative

一見しない

いっけんしない

一見しません

いっけんしません

Past

一見した

いっけんした

一見しました

いっけんしました

Past negative

一見しなかった

いっけんしなかった

一見しませんでした

いっけんしませんでした

Te-form

一見して

いっけんして

一見しまして

いっけんしまして

Potential

一見できる

いっけんできる

一見できます

いっけんできます

Potential negative

一見できない

いっけんできない

一見できません

いっけんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.