一見 (いっけん) — thoạt nhìn, nhìn qua, nhất kiến
一見
thoạt nhìn
Tần suất #2771
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. adverb
noun
intransitive
suru verb
transitive
ikken
いっけん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いっけん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 一見
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thoạt nhìn
- nhìn qua
- nhất kiến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
一見する いっけんする |
一見します いっけんします |
| Present negative |
一見しない いっけんしない |
一見しません いっけんしません |
| Past |
一見した いっけんした |
一見しました いっけんしました |
| Past negative |
一見しなかった いっけんしなかった |
一見しませんでした いっけんしませんでした |
| Te-form |
一見して いっけんして |
一見しまして いっけんしまして |
| Potential |
一見できる いっけんできる |
一見できます いっけんできます |
| Potential negative |
一見できない いっけんできない |
一見できません いっけんできません |