口止め (くちどめ) — forbidding mentioning (something to others), imposing silence (on), ordering (someone) to keep quiet
口止め
forbidding mentioning (something to others)
Ghi nhớ 口止め
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- forbidding mentioning (something to others)
- imposing silence (on)
- ordering (someone) to keep quiet
- muzzling (someone)
- gagging
- hushing up
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
口止めする くちどめする |
口止めします くちどめします |
| Present negative |
口止めしない くちどめしない |
口止めしません くちどめしません |
| Past |
口止めした くちどめした |
口止めしました くちどめしました |
| Past negative |
口止めしなかった くちどめしなかった |
口止めしませんでした くちどめしませんでした |
| Te-form |
口止めして くちどめして |
口止めしまして くちどめしまして |
| Potential |
口止めできる くちどめできる |
口止めできます くちどめできます |
| Potential negative |
口止めできない くちどめできない |
口止めできません くちどめできません |