Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

苦戦 (くせん) — khổ chiến, cuộc chiến cam go, vật lộn

苦く戦せん khổ chiến
Tần suất #7941 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kusen

くせん
Pitch くせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 苦戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khổ chiến
  • cuộc chiến cam go
  • vật lộn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

苦戦する

くせんする

苦戦します

くせんします

Present negative

苦戦しない

くせんしない

苦戦しません

くせんしません

Past

苦戦した

くせんした

苦戦しました

くせんしました

Past negative

苦戦しなかった

くせんしなかった

苦戦しませんでした

くせんしませんでした

Te-form

苦戦して

くせんして

苦戦しまして

くせんしまして

Potential

苦戦できる

くせんできる

苦戦できます

くせんできます

Potential negative

苦戦できない

くせんできない

苦戦できません

くせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.