苦戦 (くせん) — khổ chiến, cuộc chiến cam go, vật lộn
苦戦
khổ chiến
Tần suất #7941
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kusen
くせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 苦戦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khổ chiến
- cuộc chiến cam go
- vật lộn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
苦戦する くせんする |
苦戦します くせんします |
| Present negative |
苦戦しない くせんしない |
苦戦しません くせんしません |
| Past |
苦戦した くせんした |
苦戦しました くせんしました |
| Past negative |
苦戦しなかった くせんしなかった |
苦戦しませんでした くせんしませんでした |
| Te-form |
苦戦して くせんして |
苦戦しまして くせんしまして |
| Potential |
苦戦できる くせんできる |
苦戦できます くせんできます |
| Potential negative |
苦戦できない くせんできない |
苦戦できません くせんできません |