空地 (くうち) — vacant land, unoccupied ground, empty lot
空地
vacant land
Ghi nhớ 空地
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vacant land
- unoccupied ground
- empty lot