曲折 (きょくせつ) — bending, winding, meandering
曲折
bending
Ghi nhớ 曲折
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bending
- winding
- meandering
- zigzagging
- ups and downs
- twists and turns
- complications
- difficulties
- vicissitudes
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
曲折する きょくせつする |
曲折します きょくせつします |
| Present negative |
曲折しない きょくせつしない |
曲折しません きょくせつしません |
| Past |
曲折した きょくせつした |
曲折しました きょくせつしました |
| Past negative |
曲折しなかった きょくせつしなかった |
曲折しませんでした きょくせつしませんでした |
| Te-form |
曲折して きょくせつして |
曲折しまして きょくせつしまして |
| Potential |
曲折できる きょくせつできる |
曲折できます きょくせつできます |
| Potential negative |
曲折できない きょくせつできない |
曲折できません きょくせつできません |