Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

曲折 (きょくせつ) — bending, winding, meandering

曲きょく折せつ bending
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kyokusetsu

きょくせつ
Post

Ghi nhớ 曲折

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bending
  • winding
  • meandering
  • zigzagging
  • ups and downs
  • twists and turns
  • complications
  • difficulties
  • vicissitudes

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

曲折する

きょくせつする

曲折します

きょくせつします

Present negative

曲折しない

きょくせつしない

曲折しません

きょくせつしません

Past

曲折した

きょくせつした

曲折しました

きょくせつしました

Past negative

曲折しなかった

きょくせつしなかった

曲折しませんでした

きょくせつしませんでした

Te-form

曲折して

きょくせつして

曲折しまして

きょくせつしまして

Potential

曲折できる

きょくせつできる

曲折できます

きょくせつできます

Potential negative

曲折できない

きょくせつできない

曲折できません

きょくせつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.