Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

制定 (せいてい) — chế định, ban hành, thiết lập

制せい定てい chế định
Tần suất #2642 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seitei

せいてい
Pitch せいてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 制定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chế định
  • ban hành
  • thiết lập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

制定する

せいていする

制定します

せいていします

Present negative

制定しない

せいていしない

制定しません

せいていしません

Past

制定した

せいていした

制定しました

せいていしました

Past negative

制定しなかった

せいていしなかった

制定しませんでした

せいていしませんでした

Te-form

制定して

せいていして

制定しまして

せいていしまして

Potential

制定できる

せいていできる

制定できます

せいていできます

Potential negative

制定できない

せいていできない

制定できません

せいていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.