共闘 (きょうとう) — joint struggle, common (united) front
共闘
joint struggle
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
kyoutou
きょうとう
Ghi nhớ 共闘
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- joint struggle
- common (united) front
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
共闘する きょうとうする |
共闘します きょうとうします |
| Present negative |
共闘しない きょうとうしない |
共闘しません きょうとうしません |
| Past |
共闘した きょうとうした |
共闘しました きょうとうしました |
| Past negative |
共闘しなかった きょうとうしなかった |
共闘しませんでした きょうとうしませんでした |
| Te-form |
共闘して きょうとうして |
共闘しまして きょうとうしまして |
| Potential |
共闘できる きょうとうできる |
共闘できます きょうとうできます |
| Potential negative |
共闘できない きょうとうできない |
共闘できません きょうとうできません |