Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

共闘 (きょうとう) — joint struggle, common (united) front

共きょう闘とう joint struggle
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kyoutou

きょうとう
Post

Ghi nhớ 共闘

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • joint struggle
  • common (united) front

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

共闘する

きょうとうする

共闘します

きょうとうします

Present negative

共闘しない

きょうとうしない

共闘しません

きょうとうしません

Past

共闘した

きょうとうした

共闘しました

きょうとうしました

Past negative

共闘しなかった

きょうとうしなかった

共闘しませんでした

きょうとうしませんでした

Te-form

共闘して

きょうとうして

共闘しまして

きょうとうしまして

Potential

共闘できる

きょうとうできる

共闘できます

きょうとうできます

Potential negative

共闘できない

きょうとうできない

共闘できません

きょうとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.