Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

休場 (きゅうじょう) — vắng mặt tại sàn đấu, không tham dự, hưu trường

休きゅう場じょう vắng mặt tại sàn đấu
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kyuujou

きゅうじょう
Pitch きゅうじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 休場

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vắng mặt tại sàn đấu
  • không tham dự
  • hưu trường

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

休場する

きゅうじょうする

休場します

きゅうじょうします

Present negative

休場しない

きゅうじょうしない

休場しません

きゅうじょうしません

Past

休場した

きゅうじょうした

休場しました

きゅうじょうしました

Past negative

休場しなかった

きゅうじょうしなかった

休場しませんでした

きゅうじょうしませんでした

Te-form

休場して

きゅうじょうして

休場しまして

きゅうじょうしまして

Potential

休場できる

きゅうじょうできる

休場できます

きゅうじょうできます

Potential negative

休場できない

きゅうじょうできない

休場できません

きゅうじょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.