休場 (きゅうじょう) — vắng mặt tại sàn đấu, không tham dự, hưu trường
休場
vắng mặt tại sàn đấu
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kyuujou
きゅうじょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゅうじょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 休場
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vắng mặt tại sàn đấu
- không tham dự
- hưu trường
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
休場する きゅうじょうする |
休場します きゅうじょうします |
| Present negative |
休場しない きゅうじょうしない |
休場しません きゅうじょうしません |
| Past |
休場した きゅうじょうした |
休場しました きゅうじょうしました |
| Past negative |
休場しなかった きゅうじょうしなかった |
休場しませんでした きゅうじょうしませんでした |
| Te-form |
休場して きゅうじょうして |
休場しまして きゅうじょうしまして |
| Potential |
休場できる きゅうじょうできる |
休場できます きゅうじょうできます |
| Potential negative |
休場できない きゅうじょうできない |
休場できません きゅうじょうできません |