Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

急落 (きゅうらく) — sụt giảm mạnh, rớt giá đột ngột, cấp lạc

急きゅう落らく sụt giảm mạnh
Tần suất #9286 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kyuuraku

きゅうらく
Pitch きゅうらく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 急落

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sụt giảm mạnh
  • rớt giá đột ngột
  • cấp lạc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

急落する

きゅうらくする

急落します

きゅうらくします

Present negative

急落しない

きゅうらくしない

急落しません

きゅうらくしません

Past

急落した

きゅうらくした

急落しました

きゅうらくしました

Past negative

急落しなかった

きゅうらくしなかった

急落しませんでした

きゅうらくしませんでした

Te-form

急落して

きゅうらくして

急落しまして

きゅうらくしまして

Potential

急落できる

きゅうらくできる

急落できます

きゅうらくできます

Potential negative

急落できない

きゅうらくできない

急落できません

きゅうらくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.