急落 (きゅうらく) — sụt giảm mạnh, rớt giá đột ngột, cấp lạc
急落
sụt giảm mạnh
Tần suất #9286
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kyuuraku
きゅうらく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゅうらく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 急落
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sụt giảm mạnh
- rớt giá đột ngột
- cấp lạc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
急落する きゅうらくする |
急落します きゅうらくします |
| Present negative |
急落しない きゅうらくしない |
急落しません きゅうらくしません |
| Past |
急落した きゅうらくした |
急落しました きゅうらくしました |
| Past negative |
急落しなかった きゅうらくしなかった |
急落しませんでした きゅうらくしませんでした |
| Te-form |
急落して きゅうらくして |
急落しまして きゅうらくしまして |
| Potential |
急落できる きゅうらくできる |
急落できます きゅうらくできます |
| Potential negative |
急落できない きゅうらくできない |
急落できません きゅうらくできません |