Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

命中 (めいちゅう) — (direct) hit, hitting the mark

命めい中ちゅう (direct) hit
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

meichuu

めいちゅう
Post

Ghi nhớ 命中

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (direct) hit
  • hitting the mark

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

命中する

めいちゅうする

命中します

めいちゅうします

Present negative

命中しない

めいちゅうしない

命中しません

めいちゅうしません

Past

命中した

めいちゅうした

命中しました

めいちゅうしました

Past negative

命中しなかった

めいちゅうしなかった

命中しませんでした

めいちゅうしませんでした

Te-form

命中して

めいちゅうして

命中しまして

めいちゅうしまして

Potential

命中できる

めいちゅうできる

命中できます

めいちゅうできます

Potential negative

命中できない

めいちゅうできない

命中できません

めいちゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.