Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

命日 (めいにち) — anniversary of a person's death, monthly return of the date of someone's death

命めい日にち anniversary of a person's death
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

meinichi

めいにち
Post

Ghi nhớ 命日

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • anniversary of a person's death
  • monthly return of the date of someone's death

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.