Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

密集 (みっしゅう) — crowding together, clustering together, close formation

密みっ集しゅう crowding together
Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

misshuu

みっしゅう
Post

Ghi nhớ 密集

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • crowding together
  • clustering together
  • close formation
  • swarm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

密集する

みっしゅうする

密集します

みっしゅうします

Present negative

密集しない

みっしゅうしない

密集しません

みっしゅうしません

Past

密集した

みっしゅうした

密集しました

みっしゅうしました

Past negative

密集しなかった

みっしゅうしなかった

密集しませんでした

みっしゅうしませんでした

Te-form

密集して

みっしゅうして

密集しまして

みっしゅうしまして

Potential

密集できる

みっしゅうできる

密集できます

みっしゅうできます

Potential negative

密集できない

みっしゅうできない

密集できません

みっしゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.