Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

待望 (たいぼう) — mong đợi từ lâu, đợi mong, đãi vọng

待たい望ぼう mong đợi từ lâu
Tần suất #7938 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

taibou

たいぼう
Pitch たいぼう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 待望

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mong đợi từ lâu
  • đợi mong
  • đãi vọng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

待望する

たいぼうする

待望します

たいぼうします

Present negative

待望しない

たいぼうしない

待望しません

たいぼうしません

Past

待望した

たいぼうした

待望しました

たいぼうしました

Past negative

待望しなかった

たいぼうしなかった

待望しませんでした

たいぼうしませんでした

Te-form

待望して

たいぼうして

待望しまして

たいぼうしまして

Potential

待望できる

たいぼうできる

待望できます

たいぼうできます

Potential negative

待望できない

たいぼうできない

待望できません

たいぼうできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.