待望 (たいぼう) — mong đợi từ lâu, đợi mong, đãi vọng

たいぼう mong đợi từ lâu
Tần suất #7938 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

taibou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mong đợi từ lâu
  • đợi mong
  • đãi vọng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.