無知 (むち) — vô tri, ngu dốt, thiếu hiểu biết

vô tri
Tần suất #5038 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

muchi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vô tri
  • ngu dốt
  • thiếu hiểu biết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.