難航 (なんこう) — difficult voyage, stormy passage, hard flight
難航
difficult voyage
Ghi nhớ 難航
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- difficult voyage
- stormy passage
- hard flight
- rough going
- running into trouble
- proceeding with difficulty
- rough passage
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
難航する なんこうする |
難航します なんこうします |
| Present negative |
難航しない なんこうしない |
難航しません なんこうしません |
| Past |
難航した なんこうした |
難航しました なんこうしました |
| Past negative |
難航しなかった なんこうしなかった |
難航しませんでした なんこうしませんでした |
| Te-form |
難航して なんこうして |
難航しまして なんこうしまして |
| Potential |
難航できる なんこうできる |
難航できます なんこうできます |
| Potential negative |
難航できない なんこうできない |
難航できません なんこうできません |