Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

値引き (ねびき) — giảm giá, chiết khấu

値ね引びき giảm giá
Tần suất #7995 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

nebiki

ねびき
Pitch ねびき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 値引き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giảm giá
  • chiết khấu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

値引きする

ねびきする

値引きします

ねびきします

Present negative

値引きしない

ねびきしない

値引きしません

ねびきしません

Past

値引きした

ねびきした

値引きしました

ねびきしました

Past negative

値引きしなかった

ねびきしなかった

値引きしませんでした

ねびきしませんでした

Te-form

値引きして

ねびきして

値引きしまして

ねびきしまして

Potential

値引きできる

ねびきできる

値引きできます

ねびきできます

Potential negative

値引きできない

ねびきできない

値引きできません

ねびきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.