値引き (ねびき) — giảm giá, chiết khấu
値引き
giảm giá
Tần suất #7995
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
transitive
nebiki
ねびき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ねびき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 値引き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giảm giá
- chiết khấu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
値引きする ねびきする |
値引きします ねびきします |
| Present negative |
値引きしない ねびきしない |
値引きしません ねびきしません |
| Past |
値引きした ねびきした |
値引きしました ねびきしました |
| Past negative |
値引きしなかった ねびきしなかった |
値引きしませんでした ねびきしませんでした |
| Te-form |
値引きして ねびきして |
値引きしまして ねびきしまして |
| Potential |
値引きできる ねびきできる |
値引きできます ねびきできます |
| Potential negative |
値引きできない ねびきできない |
値引きできません ねびきできません |