寝過ごす (ねすごす) — to oversleep
寝過ごす
to oversleep
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
intransitive
nesugosu
ねすごす
Ghi nhớ 寝過ごす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to oversleep
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
寝過ごす ねすごす |
寝過ごします ねすごします |
| Present negative |
寝過ごさない ねすごさない |
寝過ごしません ねすごしません |
| Past |
寝過ごした ねすごした |
寝過ごしました ねすごしました |
| Past negative |
寝過ごさなかった ねすごさなかった |
寝過ごしませんでした ねすごしませんでした |
| Te-form |
寝過ごして ねすごして |
寝過ごしまして ねすごしまして |
| Potential |
寝過ごせる ねすごせる |
寝過ごせます ねすごせます |
| Potential negative |
寝過ごせない ねすごせない |
寝過ごせません ねすごせません |