布地 (ぬのじ) — fabric, cloth, material
布地
fabric
Ghi nhớ 布地
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- fabric
- cloth
- material