Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入党 (にゅうとう) — joining a political party

入にゅう党とう joining a political party
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

nyuutou

にゅうとう
Post

Ghi nhớ 入党

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • joining a political party

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入党する

にゅうとうする

入党します

にゅうとうします

Present negative

入党しない

にゅうとうしない

入党しません

にゅうとうしません

Past

入党した

にゅうとうした

入党しました

にゅうとうしました

Past negative

入党しなかった

にゅうとうしなかった

入党しませんでした

にゅうとうしませんでした

Te-form

入党して

にゅうとうして

入党しまして

にゅうとうしまして

Potential

入党できる

にゅうとうできる

入党できます

にゅうとうできます

Potential negative

入党できない

にゅうとうできない

入党できません

にゅうとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.