来場 (らいじょう) — đến dự, tham dự, lai trường

らいじょう đến dự
Tần suất #6895 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

raijou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đến dự
  • tham dự
  • lai trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.