Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

来場 (らいじょう) — đến dự, tham dự, lai trường

来らい場じょう đến dự
Tần suất #6895 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

raijou

らいじょう
Pitch らいじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 来場

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đến dự
  • tham dự
  • lai trường

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

来場する

らいじょうする

来場します

らいじょうします

Present negative

来場しない

らいじょうしない

来場しません

らいじょうしません

Past

来場した

らいじょうした

来場しました

らいじょうしました

Past negative

来場しなかった

らいじょうしなかった

来場しませんでした

らいじょうしませんでした

Te-form

来場して

らいじょうして

来場しまして

らいじょうしまして

Potential

来場できる

らいじょうできる

来場できます

らいじょうできます

Potential negative

来場できない

らいじょうできない

来場できません

らいじょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.