Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入札 (にゅうさつ) — đấu thầu, nhập trát

入にゅう札さつ đấu thầu
Tần suất #4066 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

nyuusatsu

にゅうさつ
Pitch にゅうさつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入札

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đấu thầu
  • nhập trát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入札する

にゅうさつする

入札します

にゅうさつします

Present negative

入札しない

にゅうさつしない

入札しません

にゅうさつしません

Past

入札した

にゅうさつした

入札しました

にゅうさつしました

Past negative

入札しなかった

にゅうさつしなかった

入札しませんでした

にゅうさつしませんでした

Te-form

入札して

にゅうさつして

入札しまして

にゅうさつしまして

Potential

入札できる

にゅうさつできる

入札できます

にゅうさつできます

Potential negative

入札できない

にゅうさつできない

入札できません

にゅうさつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.