入札 (にゅうさつ) — đấu thầu, nhập trát
入札
đấu thầu
Tần suất #4066
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
nyuusatsu
にゅうさつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にゅうさつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入札
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đấu thầu
- nhập trát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入札する にゅうさつする |
入札します にゅうさつします |
| Present negative |
入札しない にゅうさつしない |
入札しません にゅうさつしません |
| Past |
入札した にゅうさつした |
入札しました にゅうさつしました |
| Past negative |
入札しなかった にゅうさつしなかった |
入札しませんでした にゅうさつしませんでした |
| Te-form |
入札して にゅうさつして |
入札しまして にゅうさつしまして |
| Potential |
入札できる にゅうさつできる |
入札できます にゅうさつできます |
| Potential negative |
入札できない にゅうさつできない |
入札できません にゅうさつできません |